Giờ Ngọ (12 giờ trưa).
Mặt trời treo lơ lửng trên đỉnh đầu nhưng không đủ sức xua tan cái lạnh cắt da cắt thịt của vùng biên ải. Tuyết bắt đầu rơi nặng hạt hơn, những bông tuyết to như lông ngỗng bay loạn xạ trong gió bấc, phủ trắng xóa con đường đá dẫn vào thành.
Quán mì của Lão Trương lúc này đã vãn khách. Đám thương buôn ồn ào đã rời đi để kịp chuyến hàng chiều, chỉ còn lại vài người dân địa phương ngồi co ro ở góc quán, húp sùm sụp những bát nước dùng còn sót lại để lấy hơi ấm.
Lão Trương đang lau dọn bàn thì cánh cửa gỗ dày nặng nề bị đẩy mạnh. Một luồng gió lạnh buốt kèm theo bão tuyết ùa vào, khiến ngọn đèn dầu trên quầy chao đảo muốn tắt.
Mọi ánh mắt trong quán đều đổ dồn về phía cửa.
Người bước vào là một gã đàn ông khổng lồ. Hắn cao hơn hai mét, phải cúi thấp đầu mới qua được khung cửa. Trên người hắn khoác một tấm áo choàng làm từ da sói tuyết đã sờn rách, lấm tấm những mảng băng chưa tan. Khuôn mặt hắn bị che khuất bởi vành mũ lông thú và bộ râu rậm rạp màu xám tro, chỉ lộ ra đôi mắt màu hổ phách sáng quắc, sắc lạnh như mắt loài chim ưng sa mạc.
Trên lưng hắn đeo một vật được bọc kỹ trong vải thô, nhìn hình dáng giống như một cây đàn, nhưng cũng có thể là một loại vũ khí kỳ dị nào đó.
Không gian trong quán bỗng chốc im bặt. Vài người khách địa phương len lén đặt bát xuống, vội vã trả tiền rồi chuồn nhanh ra cửa. Họ nhận ra mùi của "Bắc Địch" – mùi của những kẻ du mục man rợ sống bên kia dãy núi Tuyết Sơn.
Người đàn ông không bận tâm đến thái độ sợ hãi xung quanh. Hắn rũ lớp tuyết trên áo, bước những bước nặng nề đến chiếc bàn trống ở góc khuất nhất, ngồi xuống. Chiếc ghế gỗ kêu lên răng rắc dưới sức nặng của hắn.
Lão Trương vẫn điềm nhiên lau tay, bước tới. Ông không sợ. Mười năm ở cái chốn biên thùy hỗn loạn này, ông đã gặp đủ loại người: từ tướng quân triều đình cho đến trùm thổ phỉ khét tiếng. Đối với ông, ai bước vào quán cũng chỉ có một thân phận: Thực khách.
"Muốn ăn gì?" Lão Trương hỏi, giọng bình thản.
Người đàn ông ngẩng lên, nhìn Lão Trương một lúc lâu bằng đôi mắt hổ phách dò xét. Sau đó, hắn cất giọng, tiếng nói ồm ồm, lơ lớ, mang nặng âm hưởng của vùng thảo nguyên:
"Một bát mì. Phải nóng. Phải có thịt. Và... rượu."
"Thịt bò hay thịt cừu?"
"Cừu." Hắn đáp gọn lỏn. "Loại cừu già, hầm thật nát."
Lão Trương gật đầu, quay vào bếp.
Đối với người phương Bắc, thịt cừu là lương thực chính. Nhưng để nấu thịt cừu ngon, không bị hôi mùi gây (mùi hôi đặc trưng của cừu), thì không phải ai cũng làm được.
Lão Trương lấy từ trong chum sành ra một tảng thịt cừu đã được ướp qua đêm với rượu gạo và gừng già. Ông thái thịt thành những khối vuông vức cỡ bao diêm, rồi thả vào chảo mỡ đang sôi già.
Xèo...
Tiếng mỡ reo vui tai. Lão Trương đảo nhanh tay, thêm vào đó một nắm tiểu hồi hương, quế chi, thảo quả và ớt khô Tứ Xuyên. Khi thịt cừu bắt đầu săn lại và ngả màu cánh gián, ông đổ nước dùng xương bò vào, đậy nắp vung gỗ lại, để lửa liu riu.
Trong lúc chờ thịt mềm, ông quay sang trụng mì. Lần này, ông dùng loại mì sợi to bản (bánh canh), dày và dai hơn mì sợi nhỏ, để phù hợp với sự thô ráp của món thịt cừu hầm.
Mười lăm phút sau.
Một bát mì lớn được đặt trước mặt vị khách lạ. Nước dùng đỏ sậm màu ớt và gia vị, bên trên là những miếng thịt cừu hầm mềm rục, bốc khói nghi ngút, điểm xuyết vài cọng rau mùi xanh ngắt. Bên cạnh là một bầu rượu Nữ Nhi Hồng đã được hâm nóng.
Gã đàn ông nhìn bát mì, yết hầu giật giật. Hắn cầm đôi đũa bằng bàn tay to lớn, thô kệch đầy vết chai sạn, rồi bắt đầu ăn.
Hắn ăn như một con sói đói bị bỏ đói lâu ngày. Tiếng húp mì soàn soạt vang lên giữa quán vắng. Hắn không nhai kỹ, dường như muốn nuốt trọn cả cái nóng hổi, cái cay nồng của bát mì vào dạ dày đang lạnh giá của mình. Mồ hôi bắt đầu lấm tấm trên trán hắn, nhỏ xuống bộ râu xám.
Chỉ trong chốc lát, bát mì sạch trơn, ngay cả nước dùng cũng không còn một giọt.
Hắn đặt bát xuống, thở hắt ra một hơi dài đầy thỏa mãn. Đôi mắt hổ phách sắc lạnh ban nãy giờ đã dịu lại, ánh lên một nét buồn xa xăm.
Hắn rót rượu ra bát, uống một hơi cạn sạch. Rượu nóng trôi xuống cổ họng, sưởi ấm tâm can.
"Ngon." Hắn nói, giọng khàn đặc. "Giống hương vị... mẹ ta nấu."
Lão Trương đang đứng dựa quầy tính tiền, nghe vậy thì ngẩng lên: "Ngươi đi từ phía Bắc dãy núi?"
"Phải. Đi bộ ba tháng ròng."
"Chiến tranh bên đó đã kết thúc chưa?" Lão Trương hỏi bâng quơ.
Người đàn ông im lặng. Hắn đưa tay sờ lên bọc vải sau lưng, ánh mắt tối sầm lại. "Kết thúc rồi. Cỏ trên thảo nguyên đã bị thiêu rụi. Bộ tộc của ta... không còn ai."
Lão Trương không hỏi thêm. Ở biên giới này, những câu chuyện như vậy nhiều như cát sa mạc. Mỗi ngày đều có một bộ tộc biến mất, một ngôi làng bị xóa sổ. Kẻ thắng làm vua, kẻ thua làm giặc, nhưng người chịu khổ đau nhất vẫn là những kẻ mất nhà.
Người đàn ông từ từ tháo bọc vải trên lưng xuống. Đó không phải vũ khí. Đó là một cây đàn Mã Đầu Cầm (Morin Khuur) – loại đàn có cần chạm khắc hình đầu ngựa, nhạc cụ linh thiêng của người du mục.
Hắn đặt cây đàn lên đùi, cầm cây vĩ kéo nhẹ.
Ư... ư...
Một âm thanh trầm đục, u uất vang lên, nghe như tiếng gió rít qua khe núi, lại như tiếng ngựa hí vang trời, hay tiếng khóc than của một người mẹ mất con.
Trong không gian chật hẹp của quán mì, tiếng đàn như có ma lực, vẽ nên trước mắt Lão Trương một bức tranh về thảo nguyên bao la, nơi có những đàn cừu trắng như mây, những túp lều du mục và bầu trời xanh ngắt. Nhưng rồi bức tranh ấy bị nhuộm đỏ bởi lửa và máu.
Người đàn ông nhắm nghiền mắt, tay kéo đàn, miệng lầm rầm hát một khúc ca cổ bằng tiếng bản địa. Giai điệu bi ai đến xé lòng.
Lão Trương lặng người đi. Ông nhớ về quê hương mình, nhớ về những đồng đội đã ngã xuống năm xưa. Chiến tranh, rốt cuộc mang lại điều gì ngoài những nấm mồ?
Khúc nhạc kết thúc. Người đàn ông mở mắt, trong đôi mắt hổ phách ấy giờ đã rưng rưng lệ. Hắn cẩn thận bọc cây đàn lại, đeo lên vai.
Hắn đứng dậy, lục lọi trong túi áo, nhưng rồi khựng lại với vẻ bối rối. Hắn không có tiền. Những đồng xu bạc của bộ tộc hắn giờ đây ở Đế quốc này chỉ là sắt vụn.
"Ta... không có tiền Đế quốc," hắn nói, giọng ái ngại.
Lão Trương xua tay. "Coi như ta mời. Khúc nhạc vừa rồi đáng giá hơn cả một thỏi vàng."
Người đàn ông nhìn Lão Trương sững sờ. Hắn chưa từng gặp một người Hán (người Đế quốc) nào lại hào phóng với một kẻ "man di" như hắn.
Hắn thò tay vào cổ áo, giật mạnh sợi dây chuyền đang đeo. Đó là một chiếc nanh sói trắng, được bọc bạc tinh xảo.
"Cầm lấy," hắn đặt chiếc nanh sói lên bàn. "Đây là tín vật của Sói Trắng. Nếu sau này ông có dịp đi qua dãy Tuyết Sơn, hãy đưa nó ra. Những con sói trên thảo nguyên sẽ không tấn công ông."
Nói xong, hắn không đợi Lão Trương từ chối, quay lưng bước nhanh ra cửa, biến mất vào màn bão tuyết mịt mù.
Lão Trương cầm chiếc nanh sói lên, nó vẫn còn hơi ấm từ cơ thể người đàn ông nọ. Ông thở dài, treo chiếc nanh lên bức tường gỗ phía sau quầy, bên cạnh những kỷ vật lặt vặt khác mà khách thập phương để lại.
Bên ngoài, gió vẫn gào thét, nhưng trong lòng Lão Trương lại cảm thấy một sự bình yên kỳ lạ. Một bát mì, một khúc nhạc, hai con người ở hai đầu chiến tuyến, trong khoảnh khắc ngắn ngủi ấy, đã tìm thấy sự đồng cảm của hai chữ "Con Người".





