Đêm Đông chí.
Tuyết rơi dày đến mức lấp kín cả bậc tam cấp trước cửa quán. Gió bấc gào thét như đàn thú hoang bị thương, đập uỳnh uỳnh vào những cánh cửa gỗ mong manh của thành Biên Kính.
Trong cái thời tiết khắc nghiệt này, ngay cả lính tuần tra cũng được lệnh rút bớt vào chòi canh để tránh bão. Cả thành phố chìm trong bóng tối và sự im lặng chết chóc.
Nhưng quán mì của Lão Trương vẫn sáng đèn.
Hôm nay quán không bán hàng. Lão Trương đã treo biển nghỉ từ sớm, nhưng ông không tắt bếp. Trên bàn gỗ lim cũ kỹ ở giữa quán, một hũ rượu "Thiêu Đao Tử" (loại rượu mạnh như dao nung) đang được ngâm trong âu nước nóng, tỏa hơi nghi ngút. Bên cạnh là hai cái bát sành sứt miệng, một đĩa đậu phộng rang muối và một đĩa thịt bò khô xé sợi.
Lão Trương ngồi đó, mắt nhìn chăm chú vào ngọn đèn dầu đang nhảy múa, như đang đợi một người.
Cốc. Cốc. Cốc.
Ba tiếng gõ cửa chậm rãi, nặng nề vang lên, át cả tiếng gió rít.
Lão Trương không đứng dậy, chỉ nói vọng ra bằng giọng trầm khàn: "Cửa không khóa."
Cánh cửa mở ra. Một luồng khí lạnh ùa vào, cuốn theo bông tuyết bám đầy lên vai áo người khách.
Đó là một lão già râu tóc bạc phơ, mặc thường phục màu chàm giản dị, nhưng dáng đứng thẳng tắp như cây tùng, đôi mắt sáng quắc uy nghiêm không giấu được khí chất của kẻ cầm quân. Ông ta rũ sạch tuyết, đóng cửa lại, rồi bước đến ngồi đối diện Lão Trương.
Nếu lính tráng trong thành nhìn thấy cảnh này, họ sẽ kinh hãi đến rụng rời chân tay. Bởi vì lão già mặc áo vải thô này chính là Đại Tướng quân Triệu Vô Cực – Trấn Quốc Công, người nắm giữ binh quyền của cả vùng biên giới Tây Bắc.
Nhưng với Lão Trương, ông ta chỉ là một người bạn già.
"Tuyết lớn thật," Tướng quân Triệu cởi áo khoác ngoài, xoa xoa đôi bàn tay chai sạn. "Làm ta nhớ đến đêm ở ải Nhạn Môn hai mươi năm trước."
"Đêm đó tuyết còn đỏ hơn máu," Lão Trương rót rượu ra bát. Rượu nóng hổi, mùi thơm nồng nặc xộc lên mũi. "Uống đi. Rượu này ta ủ mười năm rồi, chỉ đợi ngày này."
Tướng quân Triệu nâng bát rượu lên, nhưng không uống ngay. Ông đổ một nửa bát xuống nền đất lạnh.
"Kính anh em Hắc Hổ Doanh."
Lão Trương cũng làm theo, đôi mắt ông tối sầm lại. "Kính anh em."
Hai người đàn ông uống cạn phần rượu còn lại. Rượu Thiêu Đao Tử trôi xuống cổ họng như nuốt than hồng, đốt cháy ruột gan, nhưng lại làm ấm lòng người trong đêm đông giá rét.
"Cái chân trái thế nào rồi?" Tướng quân Triệu hỏi, mắt liếc xuống chân ghế nơi Lão Trương đang duỗi cái chân tật nguyền.
"Vẫn đau mỗi khi trở trời. Như nhắc ta rằng ta vẫn còn sống, trong khi họ đã chết," Lão Trương cười nhạt, nụ cười đầy cay đắng.
"Lão Trương... à không, Trương Hiệu úy," giọng Tướng quân Triệu trầm xuống, mang theo sự day dứt. "Năm đó, nếu ta đến kịp..."
"Đừng nói nữa," Lão Trương xua tay, cắt ngang lời ông. "Chiến trường không có chữ 'nếu'. Ba ngàn huynh đệ Hắc Hổ Doanh dùng mạng sống để chặn đường quân địch ba ngày ba đêm, để đại quân của ông kịp rút về bảo toàn lực lượng. Đó là lựa chọn của chúng ta. Không ai oán trách ông cả."
Lão Trương gắp một hạt đậu phộng bỏ vào miệng, nhai rộp rộp. "Ta chỉ tiếc... ta là kẻ duy nhất sống sót. Sống sót đôi khi còn đau khổ hơn là chết trận."
Không gian chìm vào im lặng. Chỉ còn tiếng than nổ lép bép trong lò sưởi và tiếng gió gào thét bên ngoài.
Tướng quân Triệu nhìn quanh quán mì tồi tàn. "Tại sao ông không nhận chức tước? Với công lao đó, ông thừa sức làm một vị tướng, hưởng vinh hoa phú quý. Tại sao lại chui rúc ở cái xó xỉnh này bán mì?"
Lão Trương đứng dậy, đi tập tễnh về phía bếp, múc hai bát nước dùng nhỏ mang ra. Nước dùng trong veo, không có mì, chỉ rắc chút hành hoa.
"Ông nếm thử đi."
Tướng quân Triệu bưng bát nước dùng lên, nhấp một ngụm. Vị ngọt thanh của xương, vị ấm của gừng, vị thơm của thảo mộc lan tỏa trong khoang miệng.
"Ngon lắm."
"Đây là công thức của thằng Nhỏ Tư – lính cần vụ của ta năm xưa," Lão Trương nói, ánh mắt nhìn xa xăm. "Nó ước mơ sau khi giải ngũ sẽ về quê mở quán mì nuôi mẹ già. Nhưng nó chết rồi. Nó chết ngay trên tay ta, bị một mũi tên xuyên qua ngực. Trước khi nhắm mắt, nó chỉ kịp đọc cho ta công thức nấu nước dùng này."
Lão Trương ngồi xuống, tay mân mê miệng bát. "Ta ở lại đây, mở quán mì này, là để thực hiện ước mơ thay cho nó. Và cũng là để... canh giữ cửa ngõ này. Ta muốn nhìn thấy đất nước thái bình, để không còn thằng nhóc nào phải chết khi ước mơ còn dang dở."
Tướng quân Triệu sững người. Ông nhìn người đồng đội cũ, người đàn ông gầy gò, khắc khổ, ngày ngày đứng bên nồi nước dùng, lại chính là người đang gánh vác cả một bầu trời ký ức và trách nhiệm nặng nề hơn bất kỳ ai.
"Ông già rồi, Trương à," Tướng quân Triệu thở dài, giọng nghẹn ngào. "Ta cũng già rồi. Chúng ta đều là những tàn dư của quá khứ."
"Nhưng nước dùng càng ninh lâu càng ngọt, rượu càng ủ lâu càng nồng," Lão Trương cười khà khà, rót đầy bát rượu cho cả hai. "Uống đi! Đêm nay không say không về. Ngày mai ông lại làm Đại Tướng quân uy phong lẫm liệt, ta lại làm lão chủ quán mì lọm khọm. Nhưng đêm nay, chúng ta chỉ là lính của Hắc Hổ Doanh!"
"Được! Không say không về!"
Tiếng bát sành va vào nhau lanh canh, giòn tan. Hai cái bóng in dài trên vách tường gỗ, rung rinh theo ánh đèn dầu. Bên ngoài, bão tuyết vẫn gào thét, nhưng bên trong quán mì nhỏ bé ấy, ngọn lửa của tình đồng đội, của lòng trung nghĩa vẫn cháy rực rỡ, ấm áp hơn bất kỳ lò sưởi nào trên thế gian.
Đêm đó, họ uống cạn hũ rượu. Họ hát những khúc quân ca cũ, giọng hát khàn đặc, sai nhịp nhưng đầy hào khí. Những câu chuyện cũ được lật giở, những vết thương lòng được xoa dịu bằng men rượu và sự thấu hiểu.
Sáng hôm sau, khi mặt trời lên, tuyết đã ngừng rơi. Người dân Biên Kính thấy Đại Tướng quân bước ra từ quán mì nhỏ, khuôn mặt hồng hào, bước đi khoan thai. Còn Lão Trương lại cặm cụi bên nồi nước dùng, chuẩn bị cho một ngày buôn bán mới, như thể đêm qua chỉ là một giấc mộng dài.
Chỉ có điều, trên bàn thờ nhỏ ở góc quán, bên cạnh bài vị của những người vô danh, có thêm một nén hương trầm vừa được thắp lên, khói bay nghi ngút.





